🍯 Hóa học 12 — Chương 2: Carbohydrate

Bạn đang xem ở chế độ khách — dùng thoải mái, không cần tài khoản. Đăng ký miễn phí để làm đề trắc nghiệm có chấm điểm và lưu lịch sử học tập.

🍯
Hóa học 12
Chương 2 — Carbohydrate (Bài 4–6 + Ôn tập)

Tra cứu & Nhận biết

Bấm chip để lọc theo tính chất, bấm vào 1 chất để xem đầy đủ hiện tượng nhận biết.

Loại:
Tính khử (tráng bạc):
Đổi màu Iodine:

👆 Bấm vào 1 chất ở trên để xem công thức, đặc điểm và hiện tượng nhận biết với từng thuốc thử.

Chuỗi chuyển hóa tương tác

Bấm từng mắt xích hoặc nút "Bước tiếp theo" để xem phương trình và giải thích của mỗi bước.

👆 Bấm vào mắt xích đầu tiên hoặc nút bên dưới để bắt đầu.

Bài 4 · Carbohydrate — Glucose và Fructose

⚠️ Nguyên tắc vàng: Glucose và fructose cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₆ nhưng khác cấu tạo (aldose và ketose) → đồng phân cấu tạo.

📌 Carbohydrate

  • Là hợp chất hữu cơ tạp chức, thường có công thức Cn(H2O)m.
  • Phân loại:
  • Monosaccharide: không bị thủy phân (glucose, fructose).
  • Disaccharide: thủy phân → 2 monosaccharide (sucrose, maltose).
  • Polysaccharide: nhiều đơn vị monosaccharide (tinh bột, cellulose).

📌 Glucose – Cấu tạo mạch hở

  • Công thức phân tử: C₆H₁₂O₆
  • aldose (có nhóm –CHO ở dạng mạch hở).
  • Có 5 nhóm –OH → tính chất polyalcohol.
  • Có nhóm –CHO → tính chất aldehyde.
Glucose (mạch hở) CHO H—C—OH HO—C—H H—C—OH H—C—OH CH₂OH ● –CHO (aldehyde) ● –OH (5 nhóm)
CH₂OH–(CHOH)₄–CHO

📌 Fructose – Cấu tạo mạch hở

  • Công thức phân tử: C₆H₁₂O₆
  • ketose (có nhóm >C=O ở vị trí C2).
  • Có 5 nhóm –OH → tính chất polyalcohol.
  • Tráng bạc được trong môi trường kiềm.
Fructose (mạch hở) CH₂OH C=O HO—C—H H—C—OH H—C—OH CH₂OH ● >C=O (ketone) ● –OH (5 nhóm)
CH₂OH–CO–(CHOH)₃–CH₂OH

📌 So sánh Glucose và Fructose

Đặc điểmGlucoseFructose
CTPTC₆H₁₂O₆C₆H₁₂O₆
LoạiAldose (–CHO)Ketose (>C=O)
–OH5 nhóm5 nhóm
Tráng bạcCó (trong kiềm)
Cu(OH)₂ (xanh lam)
Lên men
📌 Fructose không có –CHO ở dạng mạch hở, nhưng tráng bạc được trong môi trường kiềm do chuyển hóa thành aldose.

📌 Phản ứng quan trọng

  • Tráng bạc:
  • C₆H₁₂O₆ + 2[Ag(NH₃)₂]OH → C₆H₁₂O₇ + 2Ag↓ + 4NH₃ + H₂O
  • Lên men:
  • C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂
  • Tạo phức với Cu(OH)₂: dung dịch xanh lam (nhiều –OH kề nhau).

📌 Dạng vòng và mạch hở

  • Trong dung dịch, glucose và fructose tồn tại chủ yếu ở dạng vòng.
  • Có cân bằng động giữa dạng vòng và dạng mạch hở.
🔓 Dạng mạch hở
CH₂OH–(CHOH)₄–CHO
Chứa –CHO / >C=O
(Thể hiện tính chất hóa học)
cân bằng
🔒 Dạng mạch vòng
Vòng α / β (5 hoặc 6 cạnh)
Chủ yếu trong dung dịch
(Chiếm > 99%)

📌 Ứng dụng

  • Glucose: y học (truyền dịch, cung cấp năng lượng), công nghiệp thực phẩm, lên men sản xuất ethanol.
  • Fructose: công nghiệp thực phẩm (chất tạo ngọt tự nhiên), mật ong, trái cây.

Bài 5 · Saccharose và Maltose

⚠️ Nguyên tắc vàng: Saccharose = Glucose + Fructose (không khử). Maltose = Glucose + Glucose (có khử). Cả hai đều có CTPT C₁₂H₂₂O₁₁.

📌 Carbon anomeric (carbon dị thường)

  • Định nghĩa: Là nguyên tử carbon carbonyl (–CHO hoặc >C=O) ở dạng mạch hở. Khi đóng vòng, nó liên kết với hai nguyên tử oxy (một O trong vòng, một O của nhóm –OH), trở thành tâm bất đối mới.
  • Nhận diện: Carbon số 1 đối với aldose (glucose), carbon số 2 đối với ketose (fructose).
  • Vai trò quyết định tính khử: Nếu nhóm –OH tại carbon này còn tự do → đường có tính khử (maltose). Nếu nhóm –OH này tham gia liên kết glycoside → đường mất tính khử (saccharose).
  • Vị trí không gian của nhóm –OH (hướng lên α hay xuống β) tạo ra các đồng phân anomer.
Carbon anomer: C1 (aldose) hoặc C2 (ketose)

🍬 Saccharose

  • CTPT: C₁₂H₂₂O₁₁
  • Cấu tạo: Glucose + Fructose liên kết với nhau.
  • Liên kết glycoside giữa C1 của GlucoseC2 của Fructose.
  • Cả hai carbon anomer đều tham gia liên kết → không còn nhóm -OH anomeric tự do.
  • Không có tính khử → không tráng bạc.
  • Có nhiều nhóm –OH → tạo phức với Cu(OH)₂ (dung dịch xanh lam).
Glucose (C1) O Liên kết glycoside Fructose (C2) O ✗ Không có OH anomeric tự do → Không có tính khử

🍬 Maltose

  • CTPT: C₁₂H₂₂O₁₁
  • Cấu tạo: Glucose + Glucose liên kết với nhau.
  • Liên kết glycoside giữa C1 của Glucose (1)C4 của Glucose (2).
  • Một carbon anomer (C1 của Glucose 2) còn tự do → còn nhóm -OH hemiacetal.
  • Có tính khử → tráng bạc được.
  • Có nhiều nhóm –OH → tạo phức với Cu(OH)₂ (dung dịch xanh lam).
Glucose (1) (C1) O O-glycoside Glucose (2) (C1) O OH tự do ✓ Còn OH anomeric tự do → Có tính khử

📊 So sánh Saccharose và Maltose

Đặc điểmSaccharoseMaltose
CTPTC₁₂H₂₂O₁₁C₁₂H₂₂O₁₁
LoạiDisaccharideDisaccharide
Đơn vị cấu tạoGlucose + FructoseGlucose + Glucose
Đầu khử tự do✗ Không✓ Có
Tính khử✗ Không✓ Có
Tráng bạc✗ Không✓ Có
Thủy phânGlucose + Fructose2 Glucose

⚗️ Phản ứng thủy phân

  • Saccharose:
  • C₁₂H₂₂O₁₁ + H₂O → C₆H₁₂O₆ + C₆H₁₂O₆
    (Glucose + Fructose)
  • Maltose:
  • C₁₂H₂₂O₁₁ + H₂O → 2C₆H₁₂O₆
    (2 Glucose)
  • Điều kiện: acid hoặc enzyme thích hợp.
🔄 Sau khi thủy phân, saccharose (không khử) tạo ra glucose và fructose (đều có tính khử).

🔬 Cách phân biệt

  • Dùng thuốc thử Tollens (tráng bạc):
  • Saccharose → không phản ứng.
  • Maltose → phản ứng (tạo Ag↓).
+ Thuốc thử Tollens Saccharose → ✗ Không Ag Maltose → ✓ Ag↓
📌 Không dùng Cu(OH)₂ tạo phức để phân biệt vì cả hai đều cho dung dịch xanh lam.

🌿 Liên hệ thực tế

  • Saccharose: đường mía, đường ăn hàng ngày.
  • Maltose: đường mạch nha, có trong quá trình nảy mầm của hạt.
  • Maltose xuất hiện trong quá trình thủy phân tinh bột bởi enzyme amylase.
Tinh bột → Maltose → Glucose

Bài 6 · Tinh bột và Cellulose

⚠️ Nguyên tắc vàng: Tinh bột và cellulose đều là polysaccharide từ glucose. Tinh bột có liên kết α → dự trữ năng lượng. Cellulose có liên kết β(1→4) → cấu trúc bền vững.

📌 Polysaccharide

  • Tinh bộtcellulose đều là polysaccharide.
  • Công thức gần đúng: (C₆H₁₀O₅)ₙ
  • Đều là polymer tự nhiên cấu tạo từ glucose.
  • Khác nhau về kiểu liên kết giữa các đơn vị glucose.
n C₆H₁₂O₆ → (C₆H₁₀O₅)ₙ + n H₂O
(mô tả khái quát quá trình tạo mạch từ glucose)

📌 Tinh bột

  • Là polysaccharide dự trữ năng lượng ở thực vật.
  • Gồm amylose (mạch không nhánh, α-1,4) và amylopectin (mạch nhánh, α-1,4 và α-1,6).
  • Trạng thái: chất rắn trắng, vô định hình, không tan trong nước lạnh.
  • Iodine → màu xanh tím đặc trưng (hấp phụ vào cấu trúc xoắn).
  • Thủy phân: Tinh bột → Maltose → Glucose
Cấu trúc tinh bột Amylose (mạch thẳng, xoắn) Amylopectin (mạch nhánh)

📌 Cellulose

  • Là polysaccharide cấu trúc chính của thực vật.
  • Cấu tạo từ β-glucose với liên kết β(1→4)-glycoside.
  • Mạch thẳng, dài, không phân nhánh.
  • Nhiều liên kết hydrogen giữa các mạch → độ bền cơ học cao, dạng sợi.
  • Không tan trong nước, không cho màu với iodine.
  • Thủy phân (khó hơn tinh bột): Cellulose → Glucose.
Cấu trúc cellulose Liên kết hydrogen giữa các mạch

📊 So sánh Tinh bột và Cellulose

🌾

Tinh bột

  • Monomer: α-glucose
  • Liên kết: α-1,4 và α-1,6
  • Cấu trúc: Xoắn / phân nhánh
  • Iodine: ✅ Xanh tím
  • Vai trò: Dự trữ năng lượng
  • Nguồn: Gạo, ngô, khoai
🌳

Cellulose

  • Monomer: β-glucose
  • Liên kết: β-1,4
  • Cấu trúc: Mạch thẳng, sợi
  • Iodine: ❌ Không cho màu đặc trưng
  • Vai trò: Cấu tạo thành tế bào
  • Nguồn: Gỗ, bông, tre
Poster tổng hợp so sánh Tinh bột và Cellulose: cấu tạo, tính chất, chuyển hóa và ứng dụng 🔍 Bấm để xem full

Poster tổng hợp — bấm vào ảnh để xem bản đầy đủ, rõ nét

⚗️ Phản ứng thủy phân

  • Tinh bột:
  • (C₆H₁₀O₅)ₙ + nH₂O → nC₆H₁₂O₆
  • Cellulose:
  • (C₆H₁₀O₅)ₙ + nH₂O → nC₆H₁₂O₆
  • Điều kiện: acid hoặc enzyme thích hợp.
  • Cellulose thủy phân khó hơn tinh bột chủ yếu do cấu trúc mạch thẳng, độ kết tinh cao và mạng liên kết hydrogen làm enzyme/acid khó tiếp cận.
📌 Sơ đồ thủy phân tinh bột: Tinh bột → Dextrin → Maltose → Glucose

🔬 Nhận biết và ứng dụng

  • Nhận biết tinh bột: Dùng dung dịch iodine → màu xanh tím.
  • Cellulose không cho màu đặc trưng với iodine.
  • Tinh bột: Thực phẩm, sản xuất glucose, ethanol, hồ dán.
  • Cellulose: Sản xuất giấy, sợi, vật liệu, chất xơ.
  • Cellulose nitrate → thuốc súng không khói.

🌿 Liên hệ sinh học

  • Người: tiêu hóa được tinh bột (enzyme amylase), không tiêu hóa được cellulose (thiếu cellulase).
  • Cellulose trong thức ăn đóng vai trò chất xơ.
  • Động vật nhai lại (trâu, bò) có vi sinh vật cộng sinh tiết cellulase → tiêu hóa được cellulose.

Ôn tập & Tổng hợp Chương 2

⚠️ Nguyên tắc vàng: CẤU TẠO → TÍNH CHẤT. Carbohydrate được chia thành 3 nhóm: Monosaccharide, Disaccharide, Polysaccharide.

📌 Phân loại Carbohydrate

  • Monosaccharide: Không thủy phân → glucose, fructose.
  • Disaccharide: Thủy phân → 2 monosaccharide → saccharose, maltose.
  • Polysaccharide: Nhiều monosaccharide → tinh bột, cellulose.

📌 Glucose & Fructose

  • Glucose: C₆H₁₂O₆, aldose (–CHO), 5 –OH.
  • Fructose: C₆H₁₂O₆, ketose (>C=O), 5 –OH.
  • Cả hai đều tạo phức xanh lam với Cu(OH)₂.
  • Glucose tráng bạc; fructose có thể tráng bạc trong môi trường kiềm do chuyển hóa qua dạng aldose.
  • Lên men: C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂.

📌 Saccharose & Maltose

  • Cả hai: C₁₂H₂₂O₁₁
  • Saccharose: Glucose + Fructose, không có đầu khử → không tráng bạc.
  • Maltose: Glucose + Glucose, còn đầu khử → tráng bạc.
  • Thủy phân saccharose → glucose + fructose.
  • Thủy phân maltose → 2 glucose.

📌 Tinh bột & Cellulose

  • Cả hai: (C₆H₁₀O₅)ₙ
  • Tinh bột: α-glucose, α-1,4 và α-1,6. Gồm amylose + amylopectin. I₂ → xanh tím.
  • Cellulose: β-glucose, β-1,4. Mạch thẳng, nhiều liên kết H. Không màu với I₂.
  • Cả hai thủy phân → glucose.

📊 Bảng tổng kết

ChấtCTPTĐơn vịTính khửTráng bạc
GlucoseC₆H₁₂O₆1
FructoseC₆H₁₂O₆1✅*✅*
SaccharoseC₁₂H₂₂O₁₁G+F
MaltoseC₁₂H₂₂O₁₁2G
Tinh bột(C₆H₁₀O₅)ₙnG
Cellulose(C₆H₁₀O₅)ₙnG
* Fructose tráng bạc trong môi trường kiềm do chuyển hóa thành aldose.

🔬 Nhận biết

  • Tinh bột: I₂ → xanh tím.
  • Đường khử: Tollens → Ag↓.
  • Saccharose: không tráng bạc.
  • Maltose: tráng bạc.
  • Glucose: tráng bạc.

📎 Poster tổng hợp toàn chương

2 bản tóm tắt trực quan — bấm vào ảnh để xem bản đầy đủ, rõ nét.