🧪 Hóa học 11 — Chương 2: Nitrogen – Sulfur

Bạn đang xem ở chế độ khách — dùng thoải mái, không cần tài khoản. Đăng ký miễn phí để làm đề trắc nghiệm có chấm điểm và lưu lịch sử học tập.

🧪
Hóa học 11
Chương 2 — Nitrogen – Sulfur (Bài 4–9)

Lý thuyết Chương 2

Bài 4 → 9, đầy đủ nội dung. Bấm mục lục để nhảy nhanh tới phần cần xem.

Bài 4a — Vị trí, cấu tạo và tính chất vật lí của Nitrogen

Kí hiệuSố hiệu ZChu kìNhómCấu hình electron
N7215 (VA)1s² 2s² 2p³ (5 electron hóa trị)
Đơn chất N₂

Hai nguyên tử N liên kết với nhau bằng liên kết ba (N≡N) — liên kết rất bền, nên N₂ tương đối trơ ở điều kiện thường.

Tính chất vật lí: khí, không màu, không mùi, ít tan trong nước, không duy trì sự cháy.

Bài 4b — Tính oxi hóa và tính khử của N₂

Nitrogen có số oxi hóa 0 ở đơn chất, và có thể tăng hoặc giảm số oxi hóa tùy chất phản ứng cùng — nên N₂ thể hiện cả tính oxi hóa lẫn tính khử.

Vai tròPhương trìnhSố oxi hóa NĐiều kiện
Chất oxi hóa (bị khử)N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃0 → −3Nhiệt độ, áp suất cao, xúc tác Fe
Chất khử (bị oxi hóa)N₂ + O₂ → 2NO0 → +2Nhiệt độ rất cao (tia lửa điện, sấm sét)

→ Xem chuỗi số oxi hóa đầy đủ của nitrogen ở tab "Bảng tra cứu nhanh"

Bài 4c — Ammonia (NH₃): cấu tạo, tính base, tính khử, sản xuất

Cấu tạo phân tử

N trong NH₃ có 3 liên kết N–H và 1 cặp electron hóa trị tự do → phân tử có dạng chóp tam giác.

1. Tính base yếu — NH₃ nhận proton (H⁺):

Với nướcNH₃ + H₂O ⇌ NH₄⁺ + OH⁻
Với acidNH₃ + HCl → NH₄Cl
2NH₃ + H₂SO₄ → (NH₄)₂SO₄

2. Tính khử — N trong NH₃ có số oxi hóa −3 (thấp nhất), dễ bị oxi hóa:

Không xúc tác4NH₃ + 3O₂ → 2N₂ + 6H₂ON: −3 → 0
Có xúc tác Pt, t°4NH₃ + 5O₂ →(Pt, t°) 4NO + 6H₂ON: −3 → +2
Sản xuất ammonia — Phản ứng Haber

N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃  (thuận nghịch, tỏa nhiệt, số mol khí giảm 4 → 2)

Theo nguyên lí Le Chatelier: tăng áp suất làm cân bằng dịch chuyển thuận lợi cho chiều tạo NH₃.

Bài 5 — Ion ammonium và muối ammonium

Ion ammonium (NH₄⁺) hình thành khi NH₃ nhận thêm H⁺: NH₃ + H⁺ → NH₄⁺.

Muối ammonium thường gặp: NH₄Cl, NH₄NO₃, (NH₄)₂SO₄.

Tính chất quan trọng nhất — Tác dụng với base mạnh

NH₄⁺ + OH⁻ → NH₃↑ + H₂O

Ví dụ: NH₄Cl + NaOH → NH₃ + H₂O + NaCl

Nhận biết NH₄⁺: cho tác dụng với base mạnh, đun nhẹ → khí NH₃ thoát ra làm quỳ tím ẩm hóa xanh.

Sơ đồ nhận biết: NH₄⁺ --(OH⁻, t°)--> NH₃ --(quỳ tím ẩm)--> hóa xanh

→ Xem thêm cách nhận biết SO₂, NO₂ ở tab "Bảng tra cứu nhanh"

Bài 6 — Nitrogen oxide (NO, NO₂) và vấn đề mưa acid

NONO₂
Số oxi hóa N+2+4
Tính chất vật líKhí không màuKhí màu nâu đỏ, độc, mùi hắc

NO dễ bị oxi hóa thành NO₂ ngay trong không khí:

2NO + O₂ → 2NO₂

NO₂ phản ứng với nước và với base:

Với nước2NO₂ + H₂O → HNO₃ + HNO₂
Với NaOH2NO₂ + 2NaOH → NaNO₂ + NaNO₃ + H₂O

Trong cả hai phản ứng trên, N (+4) vừa tăng lên +5 vừa giảm xuống +3 — NO₂ thể hiện tính tự oxi hóa – tự khử.

Chuỗi chuyển hóa và mưa acid

N₂ →(t°) NO →(O₂) NO₂ → HNO₃

Trong khí quyển: NOₓ (từ động cơ, nhà máy, đốt nhiên liệu, sấm sét) → HNO₃ → H⁺ → góp phần gây mưa acid.

→ Xem toàn bộ sơ đồ chuyển hóa ở tab "Sơ đồ chuyển hóa"

Bài 7a — Vị trí, cấu tạo và tính oxi hóa – khử của Sulfur

Kí hiệuSố hiệu ZChu kìNhómCấu hình electron
S16316 (VIA)1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p⁴ (6 electron hóa trị)

Sulfur là chất rắn, màu vàng, không tan đáng kể trong nước, thường gặp ở dạng phân tử S₈.

Vai tròPhương trìnhSố oxi hóa S
Chất oxi hóaFe + S →(t°) FeS
H₂ + S →(t°) H₂S
0 → −2
Chất khửS + O₂ → SO₂0 → +4

Bài 7b — Sulfur dioxide (SO₂): oxide acid, tính oxi hóa – khử

S trong SO₂ có số oxi hóa +4 — mức trung gian giữa −2 và +6, nên SO₂ vừa có tính oxi hóa vừa có tính khử.

1. SO₂ là oxide acid:

Với nướcSO₂ + H₂O ⇌ H₂SO₃
Với NaOH (dư)SO₂ + 2NaOH → Na₂SO₃ + H₂O
Với NaOH (thiếu)SO₂ + NaOH → NaHSO₃
Với CaOSO₂ + CaO → CaSO₃

2. Tính khử (+4 → +6):

2SO₂ + O₂ ⇌ 2SO₃

3. Tính oxi hóa (+4 → 0):

SO₂ + 2H₂S → 3S + 2H₂O

Nhận biết SO₂

SO₂ làm mất màu dung dịch bromine do bị oxi hóa: SO₂ + Br₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HBr

→ Xem chuỗi chuyển hóa S → SO₂ → SO₃ → H₂SO₄ ở tab "Sơ đồ chuyển hóa"

Bài 9 — So sánh Nitrogen – Sulfur và tổng kết chương

Nội dungNitrogenSulfur
Kí hiệu / ZN / 7S / 16
Nhóm / Chu kì15 / 216 / 3
Electron hóa trị56
Đơn chấtN₂ (liên kết ba bền)S₈ (nhiều số oxi hóa)
Oxide quan trọngNO, NO₂SO₂
Hợp chất quan trọngNH₃, muối ammoniumSO₂, H₂SO₄
Số oxi hóa trung gian+4 (trong NO₂)+4 (trong SO₂)
Vấn đề môi trườngNOₓ → mưa acidSOₓ → mưa acid
Công thức "3 câu hỏi" khi gặp phản ứng oxi hóa – khử

1) Nguyên tố nào thay đổi số oxi hóa?  2) Nó tăng hay giảm?  3) Vậy chất đó là chất oxi hóa hay chất khử?

Nitrogen và sulfur đều tạo được nhiều hợp chất với các số oxi hóa khác nhau. Từ N₂ hình thành NH₃, NH₄⁺, NO, NO₂, HNO₃; từ S hình thành SO₂, SO₃, H₂SO₄ — các chuyển hóa này gắn trực tiếp với phân bón, công nghiệp và vấn đề môi trường như ô nhiễm không khí, mưa acid.

→ Xem bảng "phải nhớ" trước khi kiểm tra ở tab "Bảng tra cứu nhanh"

Sơ đồ chuyển hóa

4 chuỗi chuyển hóa "xương sống" của chương — nắm chắc chuỗi này là làm được phần lớn bài tập sơ đồ/chuỗi phản ứng.

1. Nitrogen → Ammonia → Muối ammonium
N₂ H₂, xt Fe, t°, p NH₃ HCl NH₄Cl
2. Nitrogen oxide → Nitric acid (chuỗi mưa acid)
N₂ O₂, t° rất cao NO O₂ (kk) NO₂ H₂O HNO₃
3. Sulfur → Sulfuric acid
S O₂, t° SO₂ O₂, xt SO₃ H₂O H₂SO₄
4. Ammonium ↔ Ammonia (chuyển đổi 2 chiều)
NH₄Cl NaOH, t° NH₃ HNO₃ NH₄NO₃
Mẹo làm bài dạng sơ đồ chuyển hóa

Với mỗi mũi tên, luôn xác định: (1) thuốc thử/điều kiện cần thêm, (2) loại phản ứng (oxi hóa–khử hay trao đổi), (3) viết phương trình đã cân bằng. Ví dụ: N₂ → NH₃ là phản ứng oxi hóa–khử (N: 0→−3, cần H₂ + xúc tác + nhiệt độ/áp suất); NH₃ → NH₄Cl là phản ứng acid–base đơn giản (không đổi số oxi hóa).

Bảng tra cứu nhanh

Dùng để ôn nhanh trước khi kiểm tra — không thay thế việc đọc kỹ phần Lý thuyết.

Chuỗi số oxi hóa của Nitrogen
NH₃ (−3) → N₂ (0) → NO (+2) → NO₂ (+4) → HNO₃ (+5)
Chuỗi số oxi hóa của Sulfur
H₂S (−2) → S (0) → SO₂ (+4) → H₂SO₄ (+6)
Các phản ứng "xương sống" cần thuộc
NhómPhương trình
NitrogenN₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃
N₂ + O₂ → 2NO
AmmoniaNH₃ + H₂O ⇌ NH₄⁺ + OH⁻
NH₃ + HCl → NH₄Cl
4NH₃ + 5O₂ →(Pt, t°) 4NO + 6H₂O
AmmoniumNH₄⁺ + OH⁻ → NH₃ + H₂O
Nitrogen oxide2NO + O₂ → 2NO₂
2NO₂ + H₂O → HNO₃ + HNO₂
SulfurFe + S → FeS
S + O₂ → SO₂
Sulfur dioxideSO₂ + H₂O ⇌ H₂SO₃
2SO₂ + O₂ ⇌ 2SO₃
SO₂ + 2H₂S → 3S + 2H₂O
Bảng "phải nhớ" trước khi kiểm tra
Kiến thứcPhải nhớ
N₂Liên kết ba, khá bền
NH₃Base yếu, chất khử
Nhận biết NH₄⁺Cho OH⁻, đun nhẹ → NH₃ làm quỳ tím ẩm hóa xanh
NO / NO₂Không màu / nâu đỏ. NO → NO₂ bị oxi hóa bởi O₂
SVàng, rắn, dạng S₈
SO₂Oxide acid, vừa oxi hóa vừa khử. Làm mất màu dd bromine
NOₓ, SOₓGây ô nhiễm, liên quan mưa acid