📐 Toán 10 — Chương 3: Hệ thức lượng trong tam giác

Lý thuyết tổng hợp của cả chương (Giá trị lượng giác · Hệ thức lượng trong tam giác · Giải tam giác). Bấm tab Trắc nghiệm để luyện 25 câu của chương, hoặc xem chi tiết từng chuyên đề (có thêm tự luận + trắc nghiệm riêng) trong mục Chuyên đề ở trang chủ.

📐
Toán 10
Chương 3: Hệ thức lượng trong tam giác

I. Giá trị lượng giác của một góc từ 0° đến 180°

📐 Định nghĩa sin, cos, tan, cot

Với góc nhọn \(\alpha\) trong tam giác vuông:

\(\sin\alpha=\dfrac{\text{đối}}{\text{huyền}}\) \(\cos\alpha=\dfrac{\text{kề}}{\text{huyền}}\)

Từ đó suy ra:

\(\tan\alpha=\dfrac{\sin\alpha}{\cos\alpha}=\dfrac{\text{đối}}{\text{kề}}\) \(\cot\alpha=\dfrac{\cos\alpha}{\sin\alpha}=\dfrac{\text{kề}}{\text{đối}}\)
💡 Mẹo nhớ SOH – CAH – TOA: Sin = Đối/Huyền, Cos = Kề/Huyền, Tan = Đối/Kề. Luôn tự hỏi: đối/kề của góc nào?

🎯 Bảng giá trị lượng giác đặc biệt

Bảng bắt buộc phải thuộc lòng:

\(\alpha\)30°45°60°90°
sin0\(\frac12\)\(\frac{\sqrt2}{2}\)\(\frac{\sqrt3}{2}\)1
cos1\(\frac{\sqrt3}{2}\)\(\frac{\sqrt2}{2}\)\(\frac12\)0
tan0\(\frac{\sqrt3}{3}\)1\(\sqrt3\)KXĐ
cotKXĐ\(\sqrt3\)1\(\frac{\sqrt3}{3}\)0
💡 Mẹo nhớ sin: tử số lần lượt là \(0,1,\sqrt2,\sqrt3,2\) rồi chia cho 2. Cos thì đọc ngược lại.

➕ Dấu của giá trị lượng giác trên \([0°;180°]\)

Góc \(\alpha\)sincostancot
\(0°<\alpha<90°\)++++
\(\alpha=90°\)+0KXĐ0
\(90°<\alpha<180°\)+

Nói cách khác: trên cả khoảng \([0°;180°]\), sin luôn không âm; chỉ có cos đổi dấu khi qua 90°.

🔄 Công thức góc bù nhau \((180°-\alpha)\)

Với \(0°<\alpha<180°\):

\(\sin(180°-\alpha)=\sin\alpha\) \(\cos(180°-\alpha)=-\cos\alpha\)
\(\tan(180°-\alpha)=-\tan\alpha\) \(\cot(180°-\alpha)=-\cot\alpha\)

Ví dụ: vì \(120°=180°-60°\) nên \(\sin120°=\sin60°=\frac{\sqrt3}{2}\), còn \(\cos120°=-\cos60°=-\frac12\).

🧮 Hệ thức lượng giác cơ bản

\(\sin^2\alpha+\cos^2\alpha=1\)

Từ đó, nếu biết \(\sin\alpha\) thì \(\cos^2\alpha=1-\sin^2\alpha\) — nhưng phải xét dấu theo khoảng của \(\alpha\)!

📝 Ví dụ: \(\sin\alpha=\frac35\), biết \(90°<\alpha<180°\).
Ta có \(\cos^2\alpha=1-\frac9{25}=\frac{16}{25}\Rightarrow\cos\alpha=\pm\frac45\).
Vì \(\alpha\) tù nên \(\cos\alpha=-\frac45\) (lấy dấu âm).

⚠️ Lỗi thường gặp

  • ❌ Quên rằng \(\tan90°\) không xác định (vì \(\cos90°=0\)).
  • ❌ Quên rằng \(\cot0°,\cot180°\) không xác định (vì \(\sin=0\)).
  • ❌ Tính \(\cos\alpha=\pm\frac45\) rồi quên xét dấu theo khoảng của góc — lỗi hay gặp nhất.
  • ❌ Bấm máy tính sai chế độ: góc cho bằng độ thì máy phải để DEG, không phải RAD.

II. Hệ thức lượng trong tam giác

📏 Quy ước ký hiệu — thuộc trước khi học công thức

Trong tam giác \(ABC\):

\(a=BC\)\(b=CA\)\(c=AB\)

Cạnh nào đối diện góc nào thì mang chữ tương ứng: \(a\leftrightarrow A\), \(b\leftrightarrow B\), \(c\leftrightarrow C\).

📐 Định lí Côsin

\(a^2=b^2+c^2-2bc\cos A\)

Tương tự: \(b^2=c^2+a^2-2ca\cos B\); \(\;c^2=a^2+b^2-2ab\cos C\).

Đây là bản mở rộng của định lí Pythagore: nếu \(A=90°\) thì \(\cos A=0\) nên \(a^2=b^2+c^2\).

💡 Suy ra góc từ 3 cạnh: \(\cos A=\dfrac{b^2+c^2-a^2}{2bc}\). "Biết 2 cạnh + góc xen giữa, hoặc biết 3 cạnh → nghĩ đến Côsin."

📈 Định lí Sin

\(\dfrac{a}{\sin A}=\dfrac{b}{\sin B}=\dfrac{c}{\sin C}=2R\)

\(R\) là bán kính đường tròn ngoại tiếp tam giác. Suy ra \(a=2R\sin A\), tương tự cho \(b,c\).

💡 "Cạnh đi với góc đối diện." Biết một cặp cạnh–góc đối diện, hoặc 1 cạnh + 2 góc → nghĩ đến Sin.

🔺 Diện tích tam giác

\(S=\frac12 bc\sin A\) \(S=\frac12 ca\sin B\) \(S=\frac12 ab\sin C\)

Cách nhớ: "hai cạnh × sin góc xen giữa × một phần hai". Ngoài ra còn có: \(S=\dfrac{abc}{4R}\) — rất hữu ích khi cần tìm \(R\): \(R=\dfrac{abc}{4S}\).

🏛️ Công thức Heron

Đặt nửa chu vi \(p=\dfrac{a+b+c}{2}\). Khi đó:

\(S=\sqrt{p(p-a)(p-b)(p-c)}\)

Ưu điểm vượt trội: tính được diện tích chỉ từ 3 cạnh, không cần biết đường cao hay góc.

📝 Ví dụ (tìm R từ Heron): tam giác có \(a=60,b=56,c=52\).
\(p=84\Rightarrow S=\sqrt{84\cdot24\cdot28\cdot32}=1344\)
Từ \(S=\dfrac{abc}{4R}\Rightarrow R=\dfrac{60\cdot56\cdot52}{4\cdot1344}=32{,}5\)
💡 Biến thể cho cạnh vô tỉ (vd \(\sqrt5,\sqrt2,1\)):
\(S=\frac14\sqrt{(a+b+c)(a+b-c)(b+c-a)(c+a-b)}\)
Tính thẳng không qua bước tính \(p\), tránh sai số làm tròn căn.

📐 Công thức đường trung tuyến

\(m_a^2=\dfrac{2b^2+2c^2-a^2}{4}\)

(tương tự cho \(m_b\) và \(m_c\), đổi vai trò cạnh). Ba đường trung tuyến đồng quy tại trọng tâm \(G\), với \(AG=\frac23 m_a\).

💡 Tam giác vuông: đường trung tuyến ứng với cạnh huyền bằng đúng một nửa cạnh huyền.

⚠️ Lỗi thường gặp

  • ❌ Nhầm cạnh đối diện: quên mất \(a=BC,\;b=CA,\;c=AB\).
  • ❌ Đề cho 2 cạnh + góc xen giữa nhưng lại dùng Sin ngay — phải dùng Côsin trước.
  • ❌ Quên bình phương: viết nhầm \(a=b+c-2bc\cos A\) thay vì \(a^2=b^2+c^2-2bc\cos A\).
  • ❌ Tính xong \(p(p-a)(p-b)(p-c)\) rồi quên khai căn ở bước cuối.
  • ❌ Không kiểm tra bất đẳng thức tam giác (\(a+b>c\)) trước khi dùng Heron — ví dụ bộ cạnh (3, 55, 6) không tạo thành tam giác vì \(3+6<55\).

III. Giải tam giác

🧭 "Giải tam giác" nghĩa là gì?

Không chỉ tìm một cạnh — giải tam giác nghĩa là xác định tất cả yếu tố còn thiếu: các cạnh, các góc, diện tích, bán kính đường tròn ngoại tiếp.

🗺️ Bảng nhận dạng — chọn đúng công thức

Dữ kiện đề bàiCông thức dùng
Biết 3 cạnh → tìm gócCôsin
2 cạnh + góc xen giữa → tìm cạnh còn lạiCôsin
1 cạnh + 2 góc → tìm 2 cạnh còn lạiSin
Biết một cặp cạnh–góc đối diệnSin
💡 Câu thần chú: "Có góc xen giữa hoặc chỉ có cạnh → Côsin. Có cạnh đối diện với góc đã biết → Sin."

1️⃣ Dạng: Biết 3 cạnh

Ví dụ: \(a=5,\;b=6,\;c=7\). Tìm \(A\).

Dùng Côsin: \(\cos A=\dfrac{b^2+c^2-a^2}{2bc}=\dfrac{36+49-25}{2\cdot6\cdot7}=\dfrac{60}{84}=\dfrac57\Rightarrow A=\arccos\dfrac57\).

Sau đó dùng \(A+B+C=180°\) để tìm góc còn lại (rồi lặp lại Côsin hoặc dùng Sin cho góc kia).

2️⃣ Dạng: Biết 2 cạnh và góc xen giữa

Ví dụ: \(b=5,\;c=7,\;A=60°\). Tìm \(a\).

\(a^2=b^2+c^2-2bc\cos A=25+49-2\cdot5\cdot7\cdot\frac12=39\Rightarrow a=\sqrt{39}\).

3️⃣ Dạng: Biết 1 cạnh và 2 góc

Ví dụ: \(A=40°,\;B=60°,\;a=8\).

Bước 1 — tìm góc còn lại: \(C=180°-40°-60°=80°\).

Bước 2 — dùng định lí Sin: \(\dfrac{a}{\sin A}=\dfrac{b}{\sin B}=\dfrac{c}{\sin C}\Rightarrow b=\dfrac{8\sin60°}{\sin40°},\;\;c=\dfrac{8\sin80°}{\sin40°}\).

💡 Quy trình 3 bước: tìm góc còn lại → dùng định lí Sin → tính các cạnh còn lại.

📐 Tính diện tích và bán kính ngoại tiếp R

BiếtDùng công thức
2 cạnh + góc xen giữa\(S=\frac12 bc\sin A\)
3 cạnhHeron: \(S=\sqrt{p(p-a)(p-b)(p-c)}\)
3 cạnh và biết \(R\)\(S=\dfrac{abc}{4R}\)
Biết \(a,A\), tìm \(R\)\(R=\dfrac{a}{2\sin A}\)
Biết \(a,b,c,S\), tìm \(R\)\(R=\dfrac{abc}{4S}\)

⚠️ Lỗi thường gặp

  • ❌ Dùng nhầm Sin cho bài "2 cạnh + góc xen giữa" (phải là Côsin).
  • ❌ Quên kiểm tra lại \(A+B+C=180°\) sau khi tính — đây là cách tự đối soát kết quả.
  • ❌ Quên điều kiện độ dài cạnh phải dương (loại nghiệm âm khi giải phương trình).
  • ❌ Bấm máy tính sai chế độ DEG/RAD khi góc cho bằng độ.

🧠 6 công thức "xương sống" của cả chương

\(\sin\alpha=\frac{\text{đối}}{\text{huyền}}\) \(\cos\alpha=\frac{\text{kề}}{\text{huyền}}\) \(\tan\alpha=\frac{\sin\alpha}{\cos\alpha}\)
\(a^2=b^2+c^2-2bc\cos A\)
\(\dfrac{a}{\sin A}=\dfrac{b}{\sin B}=\dfrac{c}{\sin C}=2R\)
\(S=\frac12 bc\sin A\)

Bổ sung thêm: \(S=\sqrt{p(p-a)(p-b)(p-c)}\) và \(S=\dfrac{abc}{4R}\) khi cần.

🌟 Thông điệp xuyên suốt chương: "Biết góc → biết quan hệ; biết cạnh → tìm được cạnh/góc còn lại."

Trắc nghiệm tổng hợp Chương 3: Hệ thức lượng trong tam giác

25 câu gộp từ các chuyên đề của chương — lọc theo bài hoặc mức độ, xem đáp án và giải thích ngay sau mỗi câu. Không tính điểm gửi lên hệ thống, làm lại thoải mái.

🔓 20 câu đầu dùng miễn phí. 🔒 Còn 5 câu dành cho tài khoản VIP.
Nâng cấp VIP để mở toàn bộ 25 câu.
Bài:
Mức độ:

🗺️ Bức tranh toàn cảnh Chương 3: Hệ thức lượng trong tam giác

Tổng kết lại cả chương trong một hình — bấm vào ảnh để xem bản đầy đủ, rõ nét.

Sơ đồ tổng quan Chương 3: Hệ thức lượng trong tam giác — Toán 10