Câu chuyện xuyên suốt cả chương
Chỉ cần nhớ 1 câu: càng đi từ F → Cl → Br → I, nguyên tử càng to → giữ electron kém hơn → tính oxi hoá giảm. Mọi kiến thức trong chương đều quay về câu này.
Cấu hình electron & xu hướng biến đổi
Bấm vào từng nguyên tố để xem mô hình lớp electron phình to dần từ F đến I.
Bán kính nguyên tử & độ âm điện
Trạng thái vật lí & màu sắc
Từ F → I: trạng thái đổi Khí → Khí → Lỏng → Rắn. Bấm "Đun nóng I₂" để xem hiện tượng thăng hoa.
Thí nghiệm ảo: "Ai đủ mạnh để cướp electron của ai?"
Chọn 1 đơn chất halogen và 1 dung dịch muối halide, rồi bấm "Trộn hoá chất" để xem có phản ứng hay không.
Cầu thang tính oxi hoá
Phản ứng với Hydrogen (H₂ + X₂ → 2HX)
Chọn 1 halogen để xem điều kiện phản ứng — mức độ mãnh liệt giảm dần từ F₂ đến I₂.
Nhiệt độ sôi của HX & liên kết hydrogen
Đoán xem: phân tử nào có nhiệt độ sôi cao nhất trong dãy HF, HCl, HBr, HI?
Phòng thí nghiệm phá án: Nhận biết ion halide
Có 4 lọ mất nhãn. Bấm vào từng ống nghiệm để nhỏ dung dịch AgNO₃ vào.
Click vào từng ống nghiệm để nhỏ dung dịch AgNO₃.
Trắc nghiệm luyện tập (100 câu)
20 câu đầu miễn phí cho tất cả mọi người. Từ câu 21 trở đi dành cho tài khoản VIP. Bấm vào 1 đáp án để xem ngay là đúng hay sai kèm giải thích.
Bài tự luận mẫu
Có lời giải chi tiết — bấm "Xem lời giải" để đối chiếu sau khi tự làm.
Đề bài: Nguyên tố X thuộc nhóm VIIA, chu kỳ 3.
a) Viết cấu hình electron đầy đủ và xác định tên nguyên tố X.
b) X có xu hướng nhận hay nhường electron? Vì sao?
c) Viết phương trình tạo thành ion của X.
a) Cấu hình electron:
- Chu kỳ 3 → 3 lớp electron; nhóm VIIA → 7 electron lớp ngoài cùng.
- Cấu hình: 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p⁵ → Z = 17 → X là Chlorine (Cl).
b) Xu hướng:
- Cl có 7 electron lớp ngoài cùng, chỉ thiếu 1 electron để đạt cấu hình bền của khí hiếm (8e) → dễ NHẬN thêm 1 electron.
c) Phương trình: Cl + 1e → Cl⁻
Đề bài: Cho 3 dung dịch riêng biệt: NaCl, NaBr, NaI. Nhỏ từ từ nước chlorine (Cl2) vào từng dung dịch.
a) Hiện tượng nào xảy ra ở mỗi ống nghiệm? Viết phương trình (nếu có).
b) Từ thí nghiệm trên, rút ra kết luận gì về tính oxi hoá của Cl2 so với Br2, I2?
a) Hiện tượng:
- Ống NaCl: không hiện tượng (Cl2 không phản ứng với chính muối của nó).
- Ống NaBr: dung dịch chuyển màu vàng cam của Br2. PT: Cl2 + 2NaBr → 2NaCl + Br2
- Ống NaI: dung dịch chuyển màu nâu/tím của I2. PT: Cl2 + 2NaI → 2NaCl + I2
b) Kết luận: Cl2 có tính oxi hoá mạnh hơn Br2 và I2 vì Cl2 đẩy được cả Br⁻ và I⁻ ra khỏi dung dịch muối, phù hợp thứ tự F2 > Cl2 > Br2 > I2.
Đề bài: Nhiệt độ sôi của HF (19,5°C) cao hơn hẳn HCl (-85,1°C), HBr (-66,7°C), dù HF có phân tử khối nhỏ nhất trong dãy HX.
a) Giải thích nguyên nhân của hiện tượng này.
b) Nếu chỉ dựa vào phân tử khối, dự đoán này có đúng không? Vì sao thực tế lại khác?
a) Nguyên nhân: Các phân tử HF hình thành liên kết hydrogen liên phân tử (do F có độ âm điện rất lớn, phân tử HF phân cực mạnh). Các phân tử HF "níu" nhau bằng liên kết này nên cần nhiều năng lượng hơn để tách ra thành hơi, làm nhiệt độ sôi tăng bất thường.
b) Dự đoán theo phân tử khối: Nếu chỉ xét phân tử khối, HF nhẹ nhất nên đáng lẽ có nhiệt độ sôi thấp nhất trong dãy. Thực tế ngược lại vì liên kết hydrogen ở HF mạnh hơn nhiều so với lực van der Waals ở HCl, HBr, HI — đây là yếu tố quyết định, lấn át ảnh hưởng của phân tử khối.
Đề bài: Có 4 lọ mất nhãn chứa các dung dịch NaF, NaCl, NaBr, NaI. Chỉ dùng dung dịch AgNO3, hãy trình bày cách nhận biết từng lọ.
Nhỏ AgNO3 lần lượt vào từng mẫu thử:
- Không có hiện tượng gì → NaF (vì AgF tan).
- Xuất hiện kết tủa trắng → NaCl (AgCl↓).
- Xuất hiện kết tủa vàng nhạt → NaBr (AgBr↓).
- Xuất hiện kết tủa vàng đậm → NaI (AgI↓).
💡 Mẹo nhớ: "F không tủa – Cl trắng – Br vàng nhạt – I vàng đậm".
Đề bài: Cho 0,15 mol khí Cl2 tác dụng hoàn toàn với dung dịch NaBr dư.
a) Viết phương trình phản ứng.
b) Tính số mol và khối lượng Br2 tạo thành (Br = 80).
a) Phương trình: Cl2 + 2NaBr → 2NaCl + Br2
b) Tính toán:
- Tỉ lệ mol Cl2 : Br2 = 1 : 1 → n(Br2) = n(Cl2) = 0,15 mol
- m(Br2) = 0,15 × 160 = 24 gam