🧪 Hóa học 10 — Chương 7: Nhóm VIIA (Halogen)

Tab "Trắc nghiệm" bên dưới có 20 câu luyện tập miễn phí cho tất cả mọi người, 80 câu còn lại dành cho tài khoản VIP. Muốn làm đề thi tổng hợp có tính điểm và lưu lịch sử học tập, vào mục Danh sách đề thi ở trang chủ. Đăng ký miễn phí để dùng đầy đủ tính năng.

🧪
Hóa học 10
Chương 7 — Nhóm VIIA (Halogen)

Câu chuyện xuyên suốt cả chương

Chỉ cần nhớ 1 câu: càng đi từ F → Cl → Br → I, nguyên tử càng to → giữ electron kém hơn → tính oxi hoá giảm. Mọi kiến thức trong chương đều quay về câu này.

NHÓM VIIA – HALOGEN
7 electron lớp ngoài cùng (ns²np⁵)
Dễ nhận thêm 1e⁻ → X⁻
Đơn chất X₂: F₂, Cl₂, Br₂, I₂
Tính oxi hoá: F₂ > Cl₂ > Br₂ > I₂

Cấu hình electron & xu hướng biến đổi

Bấm vào từng nguyên tố để xem mô hình lớp electron phình to dần từ F đến I.

Bán kính nguyên tử & độ âm điện

Trạng thái vật lí & màu sắc

Từ F → I: trạng thái đổi Khí → Khí → Lỏng → Rắn. Bấm "Đun nóng I₂" để xem hiện tượng thăng hoa.

Thí nghiệm ảo: "Ai đủ mạnh để cướp electron của ai?"

Chọn 1 đơn chất halogen và 1 dung dịch muối halide, rồi bấm "Trộn hoá chất" để xem có phản ứng hay không.

Cầu thang tính oxi hoá

Phản ứng với Hydrogen (H₂ + X₂ → 2HX)

Chọn 1 halogen để xem điều kiện phản ứng — mức độ mãnh liệt giảm dần từ F₂ đến I₂.

Nhiệt độ sôi của HX & liên kết hydrogen

Đoán xem: phân tử nào có nhiệt độ sôi cao nhất trong dãy HF, HCl, HBr, HI?

Phòng thí nghiệm phá án: Nhận biết ion halide

Có 4 lọ mất nhãn. Bấm vào từng ống nghiệm để nhỏ dung dịch AgNO₃ vào.

Click vào từng ống nghiệm để nhỏ dung dịch AgNO₃.

Trắc nghiệm luyện tập (100 câu)

20 câu đầu miễn phí cho tất cả mọi người. Từ câu 21 trở đi dành cho tài khoản VIP. Bấm vào 1 đáp án để xem ngay là đúng hay sai kèm giải thích.

Chưa làm câu nào.
Câu 1 Thông hiểu
Nguyên tố halogen thuộc nhóm nào trong bảng tuần hoàn?
Các nguyên tố halogen thuộc nhóm VIIA theo cách đánh số nhóm A, tương ứng nhóm 17 theo cách đánh số hiện đại.
Câu 2 Thông hiểu
Cấu hình electron lớp ngoài cùng chung của nguyên tử halogen ở trạng thái cơ bản là:
Nguyên tử halogen có 7 electron hóa trị, với cấu hình lớp ngoài cùng dạng ns²np⁵.
Câu 3 Thông hiểu
Nguyên tử fluorine (F) có bao nhiêu electron hóa trị?
Fluorine có cấu hình 1s²2s²2p⁵, nên có 7 electron ở lớp ngoài cùng.
Câu 4 Thông hiểu
Trong các halogen sau, nguyên tố có độ âm điện lớn nhất là:
Độ âm điện giảm dần từ F đến I trong nhóm halogen; fluorine có độ âm điện lớn nhất.
Câu 5 Thông hiểu
Trong nhóm halogen, bán kính nguyên tử biến đổi như thế nào từ F đến I?
Từ F xuống I, số lớp electron tăng nên bán kính nguyên tử tăng dần.
Câu 6 Thông hiểu
Trong nhóm halogen, khả năng nhận electron của nguyên tử nhìn chung biến đổi như thế nào từ F đến I?
Khả năng nhận electron và tính phi kim nhìn chung giảm dần từ F xuống I do bán kính nguyên tử tăng và lực hút hạt nhân đối với electron ngoài cùng giảm.
Câu 7 Thông hiểu
Đơn chất halogen tồn tại chủ yếu dưới dạng phân tử:
Các đơn chất halogen thông thường tồn tại dưới dạng phân tử hai nguyên tử X2 như F2, Cl2, Br2 và I2.
Câu 8 Cơ bản
Halogen có số hiệu nguyên tử 17 là:
Chlorine có số hiệu nguyên tử 17 và cấu hình electron [Ne]3s²3p⁵.
Câu 9 Cơ bản
Cặp nguyên tố nào đều thuộc nhóm halogen?
F, Cl, Br, I đều là halogen; O, S, Se thuộc nhóm oxygen.
Câu 10 Thông hiểu
Ion đơn nguyên tử bền thường gặp của halogen có điện tích:
Halogen thường nhận thêm một electron để đạt cấu hình electron bền, tạo ion halide X−.
Câu 11 Vận dụng
Trong dãy F₂, Cl₂, Br₂, I₂, xu hướng nào sau đây đúng khi đi từ F₂ đến I₂?
Đi từ F₂ đến I₂, khối lượng phân tử và lực London tăng nên nhiệt độ sôi tăng; màu của các halogen đậm dần.
Câu 12 Cơ bản
Cho F₂, Cl₂, Br₂, I₂ ở điều kiện thường. Phát biểu nào đúng?
Ở điều kiện thường: F₂ và Cl₂ là khí, Br₂ là chất lỏng, I₂ là chất rắn.
Câu 13 Cơ bản
Một học sinh cần nhận biết ba lọ chứa Br₂, I₂ và Cl₂. Phát biểu nào phù hợp nhất về màu sắc của các halogen này?
Cl₂ có màu vàng lục; Br₂ màu nâu đỏ; I₂ là chất rắn màu tím đen và cho hơi màu tím khi đun nóng.
Câu 14 Thông hiểu
Tính chất vật lý nào giải thích vì sao I₂ có thể được tinh chế bằng phương pháp thăng hoa?
I₂ dễ thăng hoa khi đun nóng; hơi I₂ có thể ngưng tụ trên bề mặt lạnh, nên có thể dùng thăng hoa để tinh chế.
Câu 15 Cơ bản
Từ F2 đến I2, nhiệt độ sôi của các đơn chất halogen nhìn chung:
Khi đi xuống nhóm, kích thước và số electron của phân tử tăng, lực London mạnh hơn nên nhiệt độ sôi nhìn chung tăng.
Câu 16 Thông hiểu
Phát biểu nào đúng về sự biến đổi trạng thái của các halogen từ F₂ đến I₂?
Khi đi từ F₂ đến I₂, lực tương tác giữa các phân tử tăng, làm trạng thái thay đổi từ khí (F₂, Cl₂) sang lỏng (Br₂) rồi rắn (I₂).
Câu 17 Thông hiểu
Trong các halogen, nguyên tố có tính oxi hóa mạnh nhất là:
Tính oxi hóa của halogen giảm dần từ F₂ đến I₂; F₂ là chất oxi hóa mạnh nhất.
Câu 18 Cơ bản
Cho các ion halide F⁻, Cl⁻, Br⁻, I⁻. Ion nào khó bị oxi hóa nhất?
Khả năng bị oxi hóa của ion halide tăng theo chiều F⁻ < Cl⁻ < Br⁻ < I⁻. Vì vậy F⁻ khó bị oxi hóa nhất.
Câu 19 Thông hiểu
Theo xu hướng chung của nhóm VIIA, phát biểu nào đúng?
Xuống nhóm, bán kính tăng làm khả năng nhận electron của halogen giảm; ngược lại ion halide dễ nhường electron hơn.
Câu 20 Vận dụng cao
Cho Cl₂ lần lượt vào dung dịch NaF, NaBr và NaI. Có bao nhiêu dung dịch xảy ra phản ứng thế halogen?
Cl₂ oxi hóa được Br⁻ và I⁻ nhưng không oxi hóa được F⁻. Vì vậy có 2 phản ứng.
🔒
80 câu còn lại (câu 21–100) dành cho tài khoản VIP.
Nâng cấp VIP để mở toàn bộ 100 câu.

Bài tự luận mẫu

Có lời giải chi tiết — bấm "Xem lời giải" để đối chiếu sau khi tự làm.

Bài 1: Vị trí và cấu hình electron

Đề bài: Nguyên tố X thuộc nhóm VIIA, chu kỳ 3.

a) Viết cấu hình electron đầy đủ và xác định tên nguyên tố X.

b) X có xu hướng nhận hay nhường electron? Vì sao?

c) Viết phương trình tạo thành ion của X.

a) Cấu hình electron:

  • Chu kỳ 3 → 3 lớp electron; nhóm VIIA → 7 electron lớp ngoài cùng.
  • Cấu hình: 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p⁵ → Z = 17 → X là Chlorine (Cl).

b) Xu hướng:

  • Cl có 7 electron lớp ngoài cùng, chỉ thiếu 1 electron để đạt cấu hình bền của khí hiếm (8e) → dễ NHẬN thêm 1 electron.

c) Phương trình: Cl + 1e → Cl⁻

Bài 2: So sánh tính oxi hoá và giải thích bằng phản ứng

Đề bài: Cho 3 dung dịch riêng biệt: NaCl, NaBr, NaI. Nhỏ từ từ nước chlorine (Cl2) vào từng dung dịch.

a) Hiện tượng nào xảy ra ở mỗi ống nghiệm? Viết phương trình (nếu có).

b) Từ thí nghiệm trên, rút ra kết luận gì về tính oxi hoá của Cl2 so với Br2, I2?

a) Hiện tượng:

  • Ống NaCl: không hiện tượng (Cl2 không phản ứng với chính muối của nó).
  • Ống NaBr: dung dịch chuyển màu vàng cam của Br2. PT: Cl2 + 2NaBr → 2NaCl + Br2
  • Ống NaI: dung dịch chuyển màu nâu/tím của I2. PT: Cl2 + 2NaI → 2NaCl + I2

b) Kết luận: Cl2 có tính oxi hoá mạnh hơn Br2 và I2 vì Cl2 đẩy được cả Br⁻ và I⁻ ra khỏi dung dịch muối, phù hợp thứ tự F2 > Cl2 > Br2 > I2.

Bài 3: Giải thích nhiệt độ sôi bất thường của HF

Đề bài: Nhiệt độ sôi của HF (19,5°C) cao hơn hẳn HCl (-85,1°C), HBr (-66,7°C), dù HF có phân tử khối nhỏ nhất trong dãy HX.

a) Giải thích nguyên nhân của hiện tượng này.

b) Nếu chỉ dựa vào phân tử khối, dự đoán này có đúng không? Vì sao thực tế lại khác?

a) Nguyên nhân: Các phân tử HF hình thành liên kết hydrogen liên phân tử (do F có độ âm điện rất lớn, phân tử HF phân cực mạnh). Các phân tử HF "níu" nhau bằng liên kết này nên cần nhiều năng lượng hơn để tách ra thành hơi, làm nhiệt độ sôi tăng bất thường.

b) Dự đoán theo phân tử khối: Nếu chỉ xét phân tử khối, HF nhẹ nhất nên đáng lẽ có nhiệt độ sôi thấp nhất trong dãy. Thực tế ngược lại vì liên kết hydrogen ở HF mạnh hơn nhiều so với lực van der Waals ở HCl, HBr, HI — đây là yếu tố quyết định, lấn át ảnh hưởng của phân tử khối.

Bài 4: Nhận biết các dung dịch mất nhãn

Đề bài: Có 4 lọ mất nhãn chứa các dung dịch NaF, NaCl, NaBr, NaI. Chỉ dùng dung dịch AgNO3, hãy trình bày cách nhận biết từng lọ.

Nhỏ AgNO3 lần lượt vào từng mẫu thử:

  • Không có hiện tượng gì → NaF (vì AgF tan).
  • Xuất hiện kết tủa trắng → NaCl (AgCl↓).
  • Xuất hiện kết tủa vàng nhạt → NaBr (AgBr↓).
  • Xuất hiện kết tủa vàng đậm → NaI (AgI↓).

💡 Mẹo nhớ: "F không tủa – Cl trắng – Br vàng nhạt – I vàng đậm".

Bài 5: Bài toán định lượng đẩy halogen

Đề bài: Cho 0,15 mol khí Cl2 tác dụng hoàn toàn với dung dịch NaBr dư.

a) Viết phương trình phản ứng.

b) Tính số mol và khối lượng Br2 tạo thành (Br = 80).

a) Phương trình: Cl2 + 2NaBr → 2NaCl + Br2

b) Tính toán:

  • Tỉ lệ mol Cl2 : Br2 = 1 : 1 → n(Br2) = n(Cl2) = 0,15 mol
  • m(Br2) = 0,15 × 160 = 24 gam