Hóa học 10 · Chương 4
Phản ứng oxi hóa – khử
Mọi phản ứng oxi hóa – khử chỉ là một câu chuyện: có kẻ cho electron, có kẻ nhận electron. Bốn giai đoạn dưới đây đi từ khái niệm đến làm chủ đề thi — mọi số liệu (số oxi hóa, hệ số cân bằng) đều được tính trực tiếp bằng bộ máy hóa học thật, không phải văn bản dựng sẵn.
Giai đoạn 1 — Xây móng
Khái niệm & Số oxi hóa
Không nhầm "chất khử" với "sự khử". Không đoán số oxi hóa — tính nó bằng một phương trình toán học đơn giản bằng 0.
🔴 Chất khử — bị oxi hóa
Là chất "giàu" electron, sẵn sàng cho đi. Khi nhường electron, bản thân trở nên dương hơn.
Số oxi hóa TĂNG🔵 Chất oxi hóa — bị khử
Là chất "thiếu" electron, đi nhận thêm. Khi nhận electron, bản thân trở nên âm hơn.
Số oxi hóa GIẢMGiai đoạn 2 — Định hình
Kỹ thuật cân bằng bằng thăng bằng electron
4 bước áp dụng cho mọi phương trình oxi hóa – khử, kể cả có môi trường axit/bazơ.
- Xác định số oxi hóa thay đổiSo sánh SOH của cùng một nguyên tố ở 2 vế phản ứng.
- Viết quá trình nhường / nhận electronChất khử nhường e⁻ (SOH tăng), chất oxi hóa nhận e⁻ (SOH giảm).
- Tìm BCNN electronNhân hệ số sao cho tổng electron nhường = tổng electron nhận.
- Cân bằng các nguyên tố còn lạiĐếm lại toàn bộ nguyên tử để hoàn thiện phương trình.
Giai đoạn 3 — Tăng tốc
Nhận diện các dạng phản ứng "khó nhằn"
Bấm "Xem phân tích" để bộ máy cân bằng thật chạy trực tiếp trên ví dụ — không phải hình minh họa tĩnh.
Tự oxi hóa – khử
Cùng một nguyên tố vừa tăng, vừa giảm số oxi hóa trong cùng một phản ứng.
Nội oxi hóa – khử
Sự tăng/giảm SOH xảy ra trên 2 nguyên tố khác nhau, nhưng cùng nằm trong một phân tử.
Có hệ số ẩn (x, y)
SOH của nguyên tố trung tâm viết theo ẩn số — quan trọng cho thi HSG/Đại học. Dạng này công cụ chưa tự tính (công thức có chỉ số biến), nên làm bằng tay theo mẫu:
Giai đoạn 4 — Về đích
Định luật bảo toàn electron
Công cụ mạnh nhất để giải toán mà không cần viết phương trình hoàn chỉnh: tổng electron nhường luôn bằng tổng electron nhận.
chất khử
chất oxi hóa
Ví dụ minh họa
Hỗn hợp Mg và Al tác dụng với HNO₃ dư, sinh ra khí N₂. Thay vì viết 2 phương trình cồng kềnh, chỉ cần lập một hệ:
Vì Mg → Mg²⁺ nhường 2e⁻, Al → Al³⁺ nhường 3e⁻, còn N⁺⁵ trong HNO₃ xuống N₂⁰ nhận 10e⁻ cho mỗi mol N₂.
🧮 Luyện nhanh: tính số mol khí sinh ra
Máy tính số học đơn giản theo đúng công thức bảo toàn electron ở trên — chạy ngay trên trình duyệt, không qua API.