🔗 Hóa học 10 — Chương 3: Liên kết hóa học

Bạn đang xem ở chế độ khách — dùng thoải mái, không cần tài khoản. Đăng ký miễn phí để làm đề trắc nghiệm có chấm điểm và lưu lịch sử học tập.

🔗
Hóa học 10
Chương 3 — Liên kết hóa học (Bài 10–13)

Quy tắc Octet

Chọn 1 nguyên tố — xem ngay nó có xu hướng nhường hay nhận electron để đạt cấu hình bền của khí hiếm.

Sự tạo thành ion

Xem nguyên tử "trước" và ion "sau" khi nhường/nhận electron — minh họa như Hình 1 trong tài liệu.

Ghép liên kết ion

Chọn 1 kim loại + 1 phi kim — xem công thức hợp chất ion được cân bằng điện tích tự động, kèm giải thích.

Lý thuyết Chương 3

Bài 10 → 13, đầy đủ hình minh họa. Bấm mục lục để nhảy nhanh tới bài cần xem.

Bài 10 — Quy tắc Octet

Electron hóa trị là các electron thuộc lớp ngoài cùng và phân lớp sát lớp ngoài cùng chưa bão hòa, có khả năng tham gia trực tiếp vào việc hình thành liên kết hóa học. Với nguyên tố nhóm A, số electron hóa trị thường bằng số thứ tự nhóm.

Nội dung quy tắc Octet: trong quá trình hình thành liên kết hóa học, nguyên tử của các nguyên tố có xu hướng nhường, nhận hoặc góp chung electron để đạt cấu hình electron bền vững, giống nguyên tử khí hiếm gần nhất (8 electron lớp ngoài cùng, riêng He chỉ cần 2 electron).

Ba con đường đạt octet
  • Nhường electron: kim loại điển hình (nhóm IA, IIA...) nhường hết electron lớp ngoài cùng để lớp sát ngoài (đã đủ 8e) trở thành lớp ngoài cùng mới → tạo thành cation.
  • Nhận electron: phi kim điển hình (nhóm VIA, VIIA...) nhận thêm electron để đủ 8e lớp ngoài cùng → tạo thành anion.
  • Góp chung electron: hai nguyên tử phi kim góp chung electron tạo cặp electron dùng chung (liên kết cộng hóa trị), mỗi nguyên tử coi như đủ 8e.
Sự hình thành ion từ nguyên tử Na và F theo quy tắc octet
Hình 1. Nguyên tử Na nhường 1e tạo Na⁺; nguyên tử F nhận 1e tạo F⁻ — cả hai ion đều đạt cấu hình bền của khí hiếm Ne. → Tự tay thử với tab "Quy tắc Octet"

Ví dụ minh họa:

  • Phân tử N₂ (cộng hóa trị): mỗi nguyên tử N có 5 electron hóa trị, hai nguyên tử góp chung 3 cặp electron (liên kết ba) để mỗi nguyên tử đạt 8 electron lớp ngoài cùng.
  • Phân tử NaF (ion): Na nhường 1e tạo Na⁺ (cấu hình giống Ne); F nhận 1e tạo F⁻ (cấu hình giống Ne); hai ion trái dấu hút nhau tạo hợp chất ion.

Bài 11 — Liên kết ion

Bản chất: liên kết ion là liên kết được hình thành bởi lực hút tĩnh điện giữa các ion mang điện tích trái dấu. Liên kết ion thường hình thành giữa kim loại điển hình (nhóm IA, IIA) và phi kim điển hình (nhóm VIA, VIIA) do hiệu độ âm điện giữa hai nguyên tố lớn.

Loại ionQuá trìnhVí dụ
Cation (ion dương)Nguyên tử kim loại nhường electronNa → Na⁺ + 1e ; Mg → Mg²⁺ + 2e
Anion (ion âm)Nguyên tử phi kim nhận electronCl + 1e → Cl⁻ ; O + 2e → O²⁻
Mô hình mạng tinh thể ion NaCl
Hình 2. Mô hình đơn giản mạng tinh thể ion NaCl: các ion Na⁺ và Cl⁻ xếp luân phiên, liên kết chặt chẽ theo mọi hướng trong không gian. → Tự ghép hợp chất ion ở tab "Liên kết ion"

Tính chất của hợp chất ion:

  • Cấu trúc: các ion dương và âm sắp xếp luân phiên, chặt chẽ trong không gian ba chiều theo một trật tự xác định (mạng tinh thể ion).
  • Trạng thái: chất rắn ở điều kiện thường, nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi cao, khó bay hơi (lực hút tĩnh điện giữa các ion rất mạnh).
  • Tính dẫn điện: không dẫn điện ở trạng thái rắn (ion bị giữ cố định); dẫn điện tốt khi nóng chảy hoặc tan trong nước (ion di chuyển tự do).
  • Độ tan: đa số hợp chất ion tan tốt trong dung môi phân cực như nước.

Bài 12 — Liên kết cộng hóa trị

Bản chất: liên kết cộng hóa trị là liên kết được hình thành giữa hai nguyên tử bằng một hay nhiều cặp electron dùng chung. Liên kết này thường gặp giữa hai nguyên tử phi kim.

Công thức Lewis của H2, O2, N2
Hình 3. Công thức Lewis của H₂, O₂, N₂ minh họa liên kết đơn, đôi và ba.
Loại liên kếtSố cặp e chungVí dụĐộ bền / độ dài
Liên kết đơn1 cặpH–Cl, Cl–ClDài nhất, kém bền nhất
Liên kết đôi2 cặpO=O (O₂), C=ONgắn hơn, bền hơn liên kết đơn
Liên kết ba3 cặpN≡N (N₂)Ngắn nhất, bền nhất

Phân loại theo độ phân cực:

  • Không phân cực: cặp electron dùng chung không lệch về nguyên tử nào (thường giữa 2 nguyên tử cùng nguyên tố: Cl₂, H₂, N₂).
  • Phân cực: cặp electron dùng chung lệch về phía nguyên tử có độ âm điện lớn hơn (HCl, H₂O).
  • Liên kết cho – nhận (phối trí): cặp electron dùng chung chỉ do một nguyên tử đóng góp. Ví dụ: sự hình thành ion NH₄⁺ từ NH₃ và H⁺; hoặc NH₃ → BF₃.

Sự xen phủ orbital — liên kết σ và π:

So sánh liên kết sigma và pi
Hình 4. Liên kết σ hình thành do xen phủ trục; liên kết π hình thành do xen phủ bên.
  • σ (sigma): xen phủ trục, mật độ electron tập trung trên đường nối 2 hạt nhân → bền vững, quay tự do quanh trục liên kết.
  • π (pi): xen phủ bên (orbital p song song) → kém bền hơn σ, ngăn cản sự quay tự do.
  • Liên kết đơn = 1σ; liên kết đôi = 1σ + 1π; liên kết ba = 1σ + 2π.

Sự lai hóa orbital (mở rộng): là sự tổ hợp các orbital nguyên tử (khác hình dạng, năng lượng gần bằng nhau) của cùng 1 nguyên tử để tạo các orbital lai hóa giống hệt nhau, giải thích hình dạng hình học phân tử.

A X X 180° sp đường thẳng VD: BeCl₂, C₂H₂ A X X X 120° sp² tam giác phẳng VD: BF₃, C₂H₄ A X X X X sp³ tứ diện (109,5°) VD: CH₄, H₂O, NH₃ nét liền = trong mặt phẳng nêm đặc = hướng ra trước
Hình 5. Ba kiểu lai hóa phổ biến. Riêng sp³ dùng đúng quy ước vẽ phân tử 3D: 2 nét liền nằm trong mặt phẳng giấy, 1 nét nêm đặc hướng ra phía người xem, 1 nét đứt hướng ra phía sau — thể hiện đúng hình tứ diện thay vì 4 mũi tên phẳng trên cùng 1 mặt phẳng (vốn không thể hiện đúng góc 109,5° trong không gian 3 chiều). → Xem thêm mô hình lớp electron ở tab "Quy tắc Octet"
Kiểu lai hóaSố orbital lai hóaHình họcGóc liên kếtVí dụ
sp2Đường thẳng180°BeCl₂, C₂H₂, CO₂
sp²3Tam giác phẳng120°BF₃, C₂H₄, SO₃
sp³4Tứ diện109,5°CH₄, NH₃, H₂O

Năng lượng liên kết: năng lượng cần để phá vỡ 1 mol liên kết (thể khí). Năng lượng liên kết càng lớn thì liên kết càng bền: liên kết ba > đôi > đơn.

Độ dài liên kết: khoảng cách giữa 2 hạt nhân khi hình thành liên kết. Độ dài càng ngắn thì liên kết thường càng bền. Liên kết ba ngắn nhất, liên kết đơn dài nhất.

Bài 13 — Liên kết hydrogen & tương tác van der Waals

Liên kết hydrogen là một tương tác yếu (yếu hơn nhiều so với liên kết ion và cộng hóa trị), hình thành giữa nguyên tử H (đã liên kết cộng hóa trị với nguyên tử có độ âm điện rất lớn như F, O, N) với một nguyên tử khác cũng có độ âm điện lớn (F, O, N) còn cặp electron riêng, ở phân tử khác hoặc cùng phân tử.

H δ+ O δ− H δ+ O δ− H δ+ H δ+ O δ− H δ+ H δ+ liên kết hydrogen (- - -): H mang δ+ hút cặp electron riêng của O mang δ− ở phân tử bên cạnh
Hình 6. Mạng liên kết hydrogen giữa 3 phân tử H₂O. Nguyên tử O có độ âm điện lớn hơn H nên hút cặp electron liên kết mạnh hơn → mang điện tích một phần âm (δ−); nguyên tử H mất bớt mật độ electron → mang điện tích một phần dương (δ+). Lực hút tĩnh điện giữa δ+ (H) và δ− (O) của phân tử bên cạnh chính là liên kết hydrogen (nét đứt vàng) — nguyên nhân khiến H₂O có nhiệt độ sôi cao bất thường.
  • Ảnh hưởng: làm tăng đáng kể nhiệt độ sôi và nhiệt độ nóng chảy so với hợp chất có khối lượng phân tử tương đương nhưng không có liên kết hydrogen.
  • Ví dụ: H₂O sôi ở 100 °C, cao hơn hẳn H₂S (khối lượng mol gần tương đương) vì H₂O có liên kết hydrogen liên phân tử còn H₂S thì không (S có độ âm điện nhỏ hơn nhiều so với O).

Tương tác van der Waals là lực hút tĩnh điện yếu giữa các phân tử/nguyên tử, sinh ra do electron phân bố không đồng đều tạo lưỡng cực tạm thời (hoặc lưỡng cực cảm ứng).

Nhiệt độ sôi các halogen tăng dần từ F2 đến I2
Hình 7. Nhiệt độ sôi các đơn chất halogen tăng dần từ F₂ đến I₂ khi khối lượng phân tử (số electron) tăng, làm tương tác van der Waals mạnh lên.
  • Tương tác van der Waals tăng khi khối lượng/kích thước phân tử tăng → tăng nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi.
  • Ví dụ: ở điều kiện thường F₂, Cl₂ là khí; Br₂ là lỏng; I₂ là rắn — phù hợp xu hướng tăng dần theo khối lượng phân tử.

Phụ lục — Hiệu độ âm điện & loại liên kết

Hiệu độ âm điện (Δχ) giữa 2 nguyên tử giúp dự đoán tương đối loại liên kết hình thành giữa chúng:

Hiệu độ âm điện (Δχ)Loại liên kếtĐặc điểmVí dụ
0 ≤ Δχ < 0,4Cộng hóa trị không phân cựcCặp electron dùng chung không lệch về nguyên tử nàoH₂ (Δχ=0), Cl₂ (Δχ=0)
0,4 ≤ Δχ < 1,7Cộng hóa trị phân cựcCặp electron dùng chung lệch về nguyên tử có độ âm điện lớn hơnHCl (Δχ=0,96), H₂O
Δχ ≥ 1,7Liên kết ionElectron chuyển hẳn, tạo ion trái dấu hút nhauNaCl (Δχ=2,23), MgO

Lưu ý: ranh giới Δχ = 1,7 chỉ mang tính quy ước tương đối để dự đoán nhanh loại liên kết; bản chất liên kết thực tế thường mang cả hai đặc tính ion và cộng hóa trị ở mức độ khác nhau.

Luyện tập trắc nghiệm

98 câu bám sát Bài 10–13, xem đáp án và giải thích ngay sau mỗi câu. Không tính điểm, không cần đăng nhập.

Bài học:
Mức độ: