📌 Mệnh đề
- Định nghĩa: Là khẳng định đúng hoặc sai, không vừa đúng vừa sai.
- Ví dụ đúng: "Hà Nội là thủ đô Việt Nam."
- Ví dụ sai: "2 + 3 = 6."
- Mệnh đề chứa biến: "n chia hết cho 2" – đúng/sai phụ thuộc vào giá trị của n.
💡 Câu cảm thán, câu hỏi, câu mệnh lệnh không là mệnh đề.
🚫 Phủ định
- Phủ định của P ký hiệu ¬P (hoặc ∼P).
- Nếu P đúng thì ¬P sai và ngược lại.
- Ví dụ: P: "7 là số nguyên tố" → ¬P: "7 không là số nguyên tố".
➡️ Kéo theo (⇒) và Tương đương (⇔)
- P ⇒ Q (Nếu P thì Q): Chỉ sai khi P đúng và Q sai.
- Lưu ý: Nếu P sai, thì P ⇒ Q luôn đúng.
- P ⇔ Q (P nếu và chỉ nếu Q): Đúng khi cả hai cùng đúng hoặc cùng sai.
📌 "Nếu trời mưa thì đường ướt" – chỉ sai khi trời mưa mà đường không ướt.
🔗 Hội (∧) và Tuyển (∨)
- P ∧ Q (P và Q): Đúng khi cả P và Q đều đúng.
- P ∨ Q (P hoặc Q): Đúng khi ít nhất một trong hai đúng.
💡 "∨" là hoặc bao hàm (có thể cả hai đúng).
∀ và ∃ (Lượng từ)
- ∀ (Với mọi): "∀x ∈ X, P(x)" đúng nếu P(x) đúng với mọi x.
- ∃ (Tồn tại): "∃x ∈ X, P(x)" đúng nếu có ít nhất một x để P(x) đúng.
- Phủ định lượng từ: ¬(∀x P(x)) ⇔ ∃x ¬P(x) và ¬(∃x P(x)) ⇔ ∀x ¬P(x).
📊 Bảng tổng hợp các phép toán logic
| Ký hiệu | Tên gọi | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ¬P (hoặc ∼P) | Phủ định | "Không P" |
| P ∧ Q | Hội (Và) | "P và Q" |
| P ∨ Q | Tuyển (Hoặc) | "P hoặc Q" |
| P ⇒ Q | Kéo theo | "Nếu P thì Q" |
| P ⇔ Q | Tương đương | "P nếu và chỉ nếu Q" |
| ∀ | Lượng từ phổ dụng | "Với mọi" |
| ∃ | Lượng từ tồn tại | "Tồn tại" |
¬P ∧ ∨ ⇒ ⇔ ∀ ∃
🎯 Mục tiêu cần nắm
- Nhận biết phần tử, tập hợp, tập rỗng và tập con.
- Biểu diễn tập hợp bằng cách liệt kê hoặc bằng tính chất đặc trưng.
- Thực hiện thành thạo hợp, giao, hiệu và phần bù.
- Đọc và biểu diễn khoảng, đoạn, nửa khoảng trên trục số.
📌 Chiến lược: trước khi tính toán, hãy xác định rõ tập nền và miền xác định của biến.
📌 Tập hợp và phần tử
- Tập hợp là một khái niệm cơ bản của toán học, không định nghĩa.
- Phần tử: a ∈ A (a thuộc A), a ∉ A (a không thuộc A).
- Cách xác định tập hợp: Liệt kê: A = {1; 2; 3; 4} hoặc tính chất đặc trưng: A = {x ∈ ℕ | x < 5}.
- Tập rỗng: ∅ là tập không có phần tử nào.
💡 Chú ý: ∅ ≠ {∅} (tập rỗng khác với tập chứa tập rỗng).
📐 Trục số & Các tập số cơ bản
- ℕ = {0; 1; 2; ...} (số tự nhiên).
- ℤ = {..., -2; -1; 0; 1; 2; ...} (số nguyên).
- ℚ = {a/b | a, b ∈ ℤ, b ≠ 0} (số hữu tỉ).
- ℝ = tập số thực. Quan hệ: ℕ ⊂ ℤ ⊂ ℚ ⊂ ℝ.
- Khoảng, đoạn, nửa khoảng: (a;b), [a;b], [a;b), (a;b].
📌 Đầu mút đóng (•) là thuộc, đầu mút hở (○) là không thuộc.
🔗 Biểu đồ Venn minh họa
Trái: Giao (A∩B) | Phải: Hợp (A∪B)
🔗 Các phép toán trên tập hợp
- Hợp: A ∪ B = {x | x ∈ A hoặc x ∈ B}.
- Giao: A ∩ B = {x | x ∈ A và x ∈ B}.
- Hiệu: A \ B = {x | x ∈ A và x ∉ B}.
- Phần bù: CEA = E \ A (với E là tập nền).
💡 A ∪ B = (A \ B) ∪ (A ∩ B) ∪ (B \ A).
🧮 Các tính chất quan trọng
- Giao hoán: A ∪ B = B ∪ A; A ∩ B = B ∩ A.
- Kết hợp: (A ∪ B) ∪ C = A ∪ (B ∪ C); (A ∩ B) ∩ C = A ∩ (B ∩ C).
- Phân phối: A ∪ (B ∩ C) = (A ∪ B) ∩ (A ∪ C); A ∩ (B ∪ C) = (A ∩ B) ∪ (A ∩ C).
- De Morgan: CE(A ∪ B) = CEA ∩ CEB; CE(A ∩ B) = CEA ∪ CEB.
📊 Bảng tổng hợp ký hiệu
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| ∈ | Thuộc (phần tử) |
| ∉ | Không thuộc |
| ⊂ | Tập con (chứa trong) |
| ⊄ | Không là tập con |
| ∪ | Hợp |
| ∩ | Giao |
| \ | Hiệu (trừ) |
| ∅ | Tập rỗng |
| ℕ, ℤ, ℚ, ℝ | Các tập số |
∈ ∉ ⊂ ⊄ ∪ ∩ ∅
⚠️ Lỗi thường gặp cần tránh
- ❌ Nhầm ∅ với {∅}: ∅ là tập rỗng (0 phần tử). {∅} là tập hợp có 1 phần tử là ∅.
- ❌ Nhầm ∈ với ⊂: ∈ dùng cho phần tử thuộc tập, ⊂ dùng cho tập hợp con của tập khác. Ví dụ: a ∈ A nhưng {a} ⊂ A.
- ❌ Nhầm dấu ngoặc khi biểu diễn khoảng: [a;b] là đóng (thuộc), (a;b) là mở (không thuộc).
- ❌ Quên kiểm tra tập nền: Khi tìm phần bù CEA, bắt buộc phải biết tập nền E.
📌 Mẹo: Luôn viết lại tập hợp dưới dạng liệt kê hoặc vẽ trục số để tránh nhầm lẫn.
🎯 Mục tiêu bài học
- Hiểu rõ các phép toán: Hợp, Giao, Hiệu, Phần bù.
- Biểu diễn thành thạo trên trục số và biểu đồ Venn.
- Vận dụng giải các bài toán về khoảng, đoạn, nửa khoảng.
- Áp dụng công thức bao hàm – loại trừ trong bài toán thực tế.
📌 Chiến lược: vẽ biểu đồ Venn và trục số để hình dung trước khi giải.
🔗 Hợp (Union)
A ∪ B = {x | x ∈ A hoặc x ∈ B}.
- Phần tử thuộc ít nhất một trong hai tập.
- Nếu A⊂B thì A∪B = B.
- Ký hiệu: ∪
🔗 Giao (Intersection)
A ∩ B = {x | x ∈ A và x ∈ B}.
- Phần tử chung của hai tập.
- Nếu A∩B = ∅ thì A và B rời nhau.
- Ký hiệu: ∩
🔗 Hiệu và Phần bù
- Hiệu: A \ B = {x | x ∈ A và x ∉ B}.
- Phần bù: CEA = E \ A (với E là tập nền).
- Chú ý: A \ B ≠ B \ A.
- Ví dụ: A={1;2;3}, B={2;3;4} → A\B={1}, B\A={4}.
💡 Phần bù luôn phụ thuộc vào tập nền E.
📐 Biểu diễn trên trục số
📌 Đầu mút đóng (•) là thuộc, hở (○) là không thuộc.
🧮 Tính chất và định luật De Morgan
- Giao hoán: A∪B = B∪A; A∩B = B∩A.
- Kết hợp: (A∪B)∪C = A∪(B∪C); (A∩B)∩C = A∩(B∩C).
- Phân phối: A∩(B∪C) = (A∩B) ∪ (A∩C).
- De Morgan:
- CE(A∪B) = CEA ∩ CEB
- CE(A∩B) = CEA ∪ CEB
⚠️ Lỗi thường gặp
- ❌ Nhầm thứ tự hiệu: A\B ≠ B\A (trừ khi A=B).
- ❌ Quên tập nền khi tính phần bù: CEA = E\A bắt buộc phải có E.
- ❌ Nhầm dấu ngoặc khi giao/hợp khoảng: cần kiểm tra đầu mút đóng/mở.
- ❌ Giao của khoảng rời: (1;2) ∩ (3;4) = ∅ (không phải (1;4)).
📌 Mẹo: vẽ trục số để xác định giao và hợp của các khoảng.
Trắc nghiệm tổng hợp Chương 1
100 câu gộp từ cả 4 chuyên đề — lọc theo bài hoặc mức độ, xem đáp án và giải thích ngay sau mỗi câu. Không tính điểm gửi lên hệ thống, làm lại thoải mái.
🔓 20 câu đầu dùng miễn phí. 🔒 Còn 80 câu dành cho tài khoản VIP.
Nâng cấp VIP để mở toàn bộ 100 câu.
Bài:
Mức độ:
0%
🗺️ Bức tranh toàn cảnh Chương 1
Tổng kết lại cả chương trong một hình — bấm vào ảnh để xem bản đầy đủ, rõ nét.
🔍 Bấm để xem full